CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Xinyu Branch Shengli Branch | 301426006389 | 交通银行股份有限公司新余分行胜利支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xinyu Branch Xingang Branch | 301426006178 | 交通银行股份有限公司新余分行新钢支行 |
| Bank of Communications Xinyu Branch Business Department | 301426006119 | 交通银行新余分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xinyu Branch Shaxin Branch | 301426006410 | 交通银行股份有限公司新余分行沙新支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xinyu Fenyi Branch | 301426106146 | 交通银行股份有限公司新余分宜支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xinyu Branch | 301426008001 | 交通银行股份有限公司新余分行 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch Chengnan Branch | 301424001071 | 交通银行九江分行城南支行 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch Dongmen Sub-branch | 301424001047 | 交通银行九江分行东门支行 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch Xunyanglou Branch | 301424001039 | 交通银行九江分行浔阳楼支行 |
| Bank of Communications Jiujiang Branch Business Department | 301424001006 | 交通银行九江分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 66 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.