CNAPS Code cho Bank of Communications in Zibo City, Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Zibo Branch Linzi Sub-branch | 301453040010 | 交通银行淄博分行临淄支行 |
| Bank of Communications Zibo Liantong Road Branch | 301453070032 | 交通银行淄博联通路支行 |
| Bank of Communications Zibo Nanding Branch | 301453060035 | 交通银行淄博南定支行 |
| Bank of Communications Zibo High-tech Industrial Development Zone Branch | 301453070016 | 交通银行淄博高新技术产业开发区支行 |
| Bank of Communications Zibo Branch | 301453000012 | 交通银行淄博分行 |
| Bank of Communications Zibo Branch Boshan Branch | 301453020013 | 交通银行淄博分行博山支行 |
| Bank of Communications Zibo Zhoucun East Street Branch | 301453050031 | 交通银行淄博周村东街支行 |
| Bank of Communications Zibo Branch Zhangdian Branch | 301453060019 | 交通银行淄博分行张店支行 |
| Bank of Communications Zibo Branch Boshan Branch Wanjie Sub-branch | 301453021016 | 交通银行淄博分行博山支行万杰分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 19 hồ sơ của Bank of Communications tại Zibo City, Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.