CNAPS Code cho Bank of Communications in Kunming, Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Wuhua Branch | 301731000109 | 交通银行股份有限公司昆明五华支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yunnan Branch Business Department | 301731000416 | 交通银行股份有限公司云南省分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Jianshe Road Branch | 301731000176 | 交通银行股份有限公司昆明建设路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Chenggong Branch | 301731000457 | 交通银行股份有限公司昆明呈贡支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Beichen Branch | 301731000133 | 交通银行股份有限公司昆明北辰支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Huguo Branch | 301731000125 | 交通银行股份有限公司昆明护国支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Yunnan Yingxiang Branch | 301731000192 | 交通银行股份有限公司昆明云南映象支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Xiyuan Road Branch | 301731000205 | 交通银行股份有限公司昆明西园路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Yuantong Street Branch | 301731000213 | 交通银行股份有限公司昆明圆通街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Yongchang Branch | 301731000248 | 交通银行股份有限公司昆明永昌支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 33 hồ sơ của Bank of Communications tại Kunming, Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.