CNAPS Code cho Bank of Communications in Yunnan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming High-tech Branch | 301731000377 | 交通银行股份有限公司昆明高新支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Anning Hubin Branch | 301731000369 | 交通银行股份有限公司昆明安宁湖滨支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Dianchi Branch | 301731000385 | 交通银行股份有限公司昆明滇池支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Guangfu Branch | 301731000408 | 交通银行股份有限公司昆明广福支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Zhengyi Branch | 301731000117 | 交通银行股份有限公司昆明正义支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Anning Kun Steel Branch | 301731000352 | 交通银行股份有限公司昆明安宁昆钢支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Yinhe Branch | 301731000393 | 交通银行股份有限公司昆明银河支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Economic Development Zone Branch | 301731000221 | 交通银行股份有限公司昆明经开区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Kunming Jinjiang Branch | 301731000230 | 交通银行股份有限公司昆明金江支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yuxi Dayingjie Branch | 301741000037 | 交通银行股份有限公司玉溪大营街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 57 hồ sơ của Bank of Communications tại Yunnan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.