CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
8210Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Lanzhou Qingyang Road Branch | 301821000279 | 交通银行兰州庆阳路支行 |
| Bank of Communications Lanzhou High-tech Zone Branch | 301821000254 | 交通银行兰州高新区支行 |
| Bank of Communications Gansu Branch Business Processing Center | 301821000012 | 交通银行甘肃省分行业务处理中心 |
| Bank of Communications Lanzhou Third Branch | 301821000115 | 交通银行兰州第三支行 |
| Bank of Communications Gansu Branch Business Department | 301821000029 | 交通银行甘肃省分行营业部 |
| Bank of Communications Lanzhou Xigu Branch | 301821000045 | 交通银行兰州西固支行 |
| Bank of Communications Lanzhou Jiayuguan Road Branch | 301821000123 | 交通银行兰州嘉峪关路支行 |
| Bank of Communications Lanzhou Donggang Branch | 301821000220 | 交通银行兰州东岗支行 |
| Bank of Communications Lanzhou Swan Lake Branch | 301821000203 | 交通银行兰州天鹅湖支行 |
| Bank of Communications Lanzhou Dunhuang Road Branch | 301821000088 | 交通银行兰州敦煌路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.