CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
8210Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Lanzhou Yin'an Road Branch | 301821000318 | 交通银行股份有限公司兰州银安路支行 |
| Bank of Communications Lanzhou Qilihe Branch | 301821000037 | 交通银行兰州七里河支行 |
| Bank of Communications Lanzhou First Branch | 301821000070 | 交通银行兰州第一支行 |
| Bank of Communications Lanzhou Chengguan Branch | 301821000053 | 交通银行兰州城关支行 |
| Bank of Communications Lanzhou Yantan Branch | 301821000140 | 交通银行兰州雁滩支行 |
| Bank of Communications Lanzhou Minzhu East Road Branch | 301821000182 | 交通银行兰州民主东路支行 |
| Bank of Communications Lanzhou Jiefangmen Branch | 301821000131 | 交通银行兰州解放门支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Lanzhou Fuqiang Road Branch | 301821000300 | 交通银行股份有限公司兰州富强路支行 |
| Bank of Communications Lanzhou Dunhuang Road Branch | 301821000088 | 交通银行兰州敦煌路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingyang Changqing North Road Branch | 301834000038 | 交通银行股份有限公司庆阳长庆北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.