CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
8210Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Lanzhou Chengdong Branch | 301821000246 | 交通银行兰州城东支行 |
| Bank of Communications Lanzhou Dingxi South Road Branch | 301821000238 | 交通银行兰州定西南路支行 |
| Bank of Communications Lanzhou Second Branch | 301821000061 | 交通银行兰州第二支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Lanzhou Yin'an Road Branch | 301821000318 | 交通银行股份有限公司兰州银安路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Lanzhou Yanbei Road Branch | 301821000326 | 交通银行股份有限公司兰州雁北路支行 |
| Bank of Communications Lanzhou Yongchang Road Branch | 301821000107 | 交通银行兰州永昌路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Lanzhou Hezheng Road Branch | 301821000295 | 交通银行股份有限公司兰州和政路支行 |
| Bank of Communications Lanzhou Qiaobei Branch | 301821000174 | 交通银行兰州桥北支行 |
| Bank of Communications Lanzhou Jiefangmen Branch | 301821000131 | 交通银行兰州解放门支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qingyang Changqing North Road Branch | 301834000038 | 交通银行股份有限公司庆阳长庆北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.