CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
8510Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Qinghai Branch Business Department301851000021交通银行青海省分行营业部
Bank of Communications Co., Ltd. Xining Chengbei Branch301851000056交通银行股份有限公司西宁城北支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qinghai Branch301851000013交通银行股份有限公司青海省分行
Bank of Communications Co., Ltd. Xining International Village Branch301851000097交通银行股份有限公司西宁国际村支行
Bank of Communications Co., Ltd. Xining Nanshan Road Branch301851000064交通银行股份有限公司西宁南山路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Xining Wanjiajia Expo Branch301851000089交通银行股份有限公司西宁万佳家博园支行
Bank of Communications Co., Ltd. Xining Shangri-La Branch301851000072交通银行股份有限公司西宁香格里拉支行
Bank of Communications Co., Ltd. Xining Chengdong Branch301851000030交通银行股份有限公司西宁城东支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yinchuan Ningdong Branch301871000063交通银行股份有限公司银川宁东支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yinchuan Xita Branch301871000047交通银行股份有限公司银川西塔支行
Hiển thị 3071–3080 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.