CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
8510Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Xining Nanshan Road Branch | 301851000064 | 交通银行股份有限公司西宁南山路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xining City Branch | 301851000048 | 交通银行股份有限公司西宁城中支行 |
| Bank of Communications Qinghai Branch Business Department | 301851000021 | 交通银行青海省分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xining Chengbei Branch | 301851000056 | 交通银行股份有限公司西宁城北支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xining Chengxi Branch | 301851000101 | 交通银行股份有限公司西宁城西支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xining Wanjiajia Expo Branch | 301851000089 | 交通银行股份有限公司西宁万佳家博园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xining International Village Branch | 301851000097 | 交通银行股份有限公司西宁国际村支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xining Shangri-La Branch | 301851000072 | 交通银行股份有限公司西宁香格里拉支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yinchuan Ningdong Branch | 301871000063 | 交通银行股份有限公司银川宁东支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Yinchuan Ningdong Administrative Service Center Branch | 301871000127 | 交通银行股份有限公司银川宁东政务中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.