CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
1157Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Beijing Media Village Branch | 302100011577 | 中信银行北京媒体村支行 |
| China CITIC Bank Beijing Olympic Village Branch | 302100011585 | 中信银行北京国奥村支行 |
| China CITIC Bank Beijing Jiaotong University Branch | 302100011202 | 中信银行北京交大支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Beijing Taiyanggong Branch | 302100011552 | 中信银行股份有限公司北京太阳宫支行 |
| China CITIC Bank Head Office Management Department (does not handle savings business) | 302100011000 | 中信银行总行管理部(不受理储蓄业务) |
| China CITIC Bank Beijing Tongzhou Branch | 302100011593 | 中信银行北京通州支行 |
| China CITIC Bank Beijing Cuiwei Road Branch | 302100011831 | 中信银行北京翠微路支行 |
| China CITIC Bank Beijing Baosheng Plaza Branch | 302100011882 | 中信银行北京宝盛广场支行 |
| China CITIC Bank Beijing Fontainebleau No.1 Branch | 302100011911 | 中信银行北京枫丹壹号支行 |
| China CITIC Bank Beijing Oak Bay Branch | 302100011874 | 中信银行北京橡树湾支行 |