CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
1174Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Beijing Shijingshan Branch | 302100011745 | 中信银行北京石景山支行 |
| China CITIC Bank Beijing Hepingli Branch | 302100011753 | 中信银行北京和平里支行 |
| China CITIC Bank Beijing Jintai International Branch | 302100011608 | 中信银行北京金泰国际支行 |
| China CITIC Bank Beijing Fangshan Branch | 302100011673 | 中信银行北京房山支行 |
| China CITIC Bank Beijing International Building Branch | 302100011018 | 中信银行北京国际大厦支行 |
| China CITIC Bank Beijing Huairou Branch | 302100011729 | 中信银行北京怀柔支行 |
| China CITIC Bank Beijing Fuhua Building Branch | 302100011034 | 中信银行北京富华大厦支行 |
| China CITIC Bank Beijing Dewai Branch | 302100011761 | 中信银行北京德外支行 |
| China CITIC Bank Beijing Chaoyang Branch | 302100011114 | 中信银行北京朝阳支行 |
| China CITIC Bank Beijing Zhongguancun Branch | 302100011122 | 中信银行北京中关村支行 |