CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
1199Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Beijing Branch Accounting Center | 302100011995 | 中信银行北京分行账务中心 |
| China CITIC Bank Beijing Hepingli Branch | 302100011753 | 中信银行北京和平里支行 |
| China CITIC Bank Beijing International Building Branch | 302100011018 | 中信银行北京国际大厦支行 |
| China CITIC Bank Beijing Huilongguan Branch | 302100011665 | 中信银行北京回龙观支行 |
| China CITIC Bank Beijing Xihongmen Branch | 302100011858 | 中信银行北京西红门支行 |
| China CITIC Bank Beijing Gaobeidian Branch | 302100011807 | 中信银行北京高碑店支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Beijing Wanliu Branch | 302100011405 | 中信银行股份有限公司北京万柳支行 |
| China CITIC Bank Beijing Daxing Branch | 302100011796 | 中信银行北京大兴支行 |
| China CITIC Bank Beijing Wanda Plaza Branch | 302100011243 | 中信银行北京万达广场支行 |
| China CITIC Bank Beijing R&F Branch | 302100011147 | 中信银行北京富力支行 |