CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
1121Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Beijing Jiuxianqiao Branch | 302100011219 | 中信银行北京酒仙桥支行 |
| China CITIC Bank Beijing Zhushikou Branch | 302100011704 | 中信银行北京珠市口支行 |
| China CITIC Bank Beijing Capital Building Branch | 302100011026 | 中信银行北京京城大厦支行 |
| China CITIC Bank Beijing Anzhen Branch | 302100011309 | 中信银行北京安贞支行 |
| China CITIC Bank Beijing Jinyun Building Branch | 302100011278 | 中信银行北京金运大厦支行 |
| China CITIC Bank Beijing Wangjing Branch | 302100011325 | 中信银行北京望京支行 |
| China CITIC Bank Beijing Shangdi Branch | 302100011286 | 中信银行北京上地支行 |
| China CITIC Bank Beijing Tsinghua Science Park Branch | 302100011333 | 中信银行北京清华科技园支行 |
| China CITIC Bank Beijing Sanyuanqiao Branch | 302100011350 | 中信银行北京三元桥支行 |
| China CITIC Bank Beijing Shangdu International Center Branch | 302100011376 | 中信银行北京尚都国际中心支行 |