CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
1171Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Beijing Miyun Branch | 302100011712 | 中信银行北京密云支行 |
| China CITIC Bank Beijing Fangshan Branch | 302100011673 | 中信银行北京房山支行 |
| China CITIC Bank Beijing Fangzhuang Branch | 302100011737 | 中信银行北京方庄支行 |
| China CITIC Bank Beijing Sanyuanqiao Branch | 302100011350 | 中信银行北京三元桥支行 |
| China CITIC Bank Beijing Xinxing Branch | 302100011180 | 中信银行北京新兴支行 |
| China CITIC Bank Beijing Anzhen Branch | 302100011309 | 中信银行北京安贞支行 |
| China CITIC Bank Beijing Shilihe Branch | 302100011823 | 中信银行北京十里河支行 |
| China CITIC Bank Beijing Chongwen Branch | 302100011227 | 中信银行北京崇文支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Beijing Guanhu International Branch | 302100011544 | 中信银行股份有限公司北京观湖国际支行 |
| China CITIC Bank Beijing Sanlitun Branch | 302100011788 | 中信银行北京三里屯支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.