CNAPS Code

CNAPS Code cho China CITIC Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China CITIC Bank

3Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
1161Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China CITIC Bank Beijing Fengtai Branch302100011616中信银行北京丰台支行
China CITIC Bank Beijing Dongdaqiao Branch302100011163中信银行北京东大桥支行
China CITIC Bank Beijing Zhichun Road Branch302100011171中信银行北京知春路支行
China CITIC Bank Beijing Xinxing Branch302100011180中信银行北京新兴支行
China CITIC Bank Beijing Huilongguan Branch302100011665中信银行北京回龙观支行
China CITIC Bank Beijing R&F Branch302100011147中信银行北京富力支行
China CITIC Bank Beijing CITIC City Branch302100011657中信银行北京中信城支行
China CITIC Bank Beijing Ruicheng Center Branch302100011681中信银行北京瑞城中心支行
China CITIC Bank Beijing Haidian Branch302100011155中信银行北京海淀支行
China CITIC Bank Beijing Miyun Branch302100011712中信银行北京密云支行
Hiển thị 21–30 trên 1424