CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
1136Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Beijing Century City Branch | 302100011368 | 中信银行北京世纪城支行 |
| China CITIC Bank Beijing Jiuxianqiao Branch | 302100011219 | 中信银行北京酒仙桥支行 |
| China CITIC Bank Beijing Balizhuang Branch | 302100011770 | 中信银行北京八里庄支行 |
| China CITIC Bank Beijing Guangqu Road Branch | 302100011317 | 中信银行北京广渠路支行 |
| China CITIC Bank Beijing Branch Business Department | 302100011106 | 中信银行北京分行营业部 |
| China CITIC Bank Beijing Overseas Study Center Branch | 302100010525 | 中信银行北京出国中心支行 |
| China CITIC Bank Beijing Nanxincang Branch | 302100011866 | 中信银行北京南新仓支行 |
| China CITIC Bank Beijing Haidian Branch | 302100011155 | 中信银行北京海淀支行 |
| China CITIC Bank Beijing Chaoyang Branch | 302100011114 | 中信银行北京朝阳支行 |
| China CITIC Bank Beijing Jintai International Branch | 302100011608 | 中信银行北京金泰国际支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.