CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
1138Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Beijing Zizhuqiao Branch | 302100011384 | 中信银行北京紫竹桥支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Beijing Wanliu Branch | 302100011405 | 中信银行股份有限公司北京万柳支行 |
| China CITIC Bank Beijing Raffles Branch | 302100011421 | 中信银行北京来福士支行 |
| China CITIC Bank Beijing Beichen Branch | 302100011510 | 中信银行北京北辰支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Beijing Fuma Building Branch | 302100011536 | 中信银行股份有限公司北京福码大厦支行 |
| China CITIC Bank Beijing Fortune Center Branch | 302100011413 | 中信银行北京财富中心支行 |
| China CITIC Bank Beijing Century City Branch | 302100011368 | 中信银行北京世纪城支行 |
| China CITIC Bank Beijing Olympic Village Branch | 302100011198 | 中信银行北京奥运村支行 |
| China CITIC Bank Beijing Balizhuang Branch | 302100011770 | 中信银行北京八里庄支行 |
| China CITIC Bank Beijing Shilihe Branch | 302100011823 | 中信银行北京十里河支行 |