CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
1126Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Beijing COFCO Plaza Branch | 302100011260 | 中信银行北京中粮广场支行 |
| China CITIC Bank Beijing Zhongguancun Branch | 302100011122 | 中信银行北京中关村支行 |
| China CITIC Bank Beijing Fengtai Branch | 302100011616 | 中信银行北京丰台支行 |
| China CITIC Bank Beijing Zhichun Road Branch | 302100011171 | 中信银行北京知春路支行 |
| China CITIC Bank Beijing Capital Building Branch | 302100011026 | 中信银行北京京城大厦支行 |
| China CITIC Bank Beijing Zizhuqiao Branch | 302100011384 | 中信银行北京紫竹桥支行 |
| China CITIC Bank Beijing Mentougou Branch | 302100011903 | 中信银行北京门头沟支行 |
| China CITIC Bank Beijing Xishan No.1 Branch | 302100011899 | 中信银行北京西山壹号院支行 |
| China CITIC Bank Beijing Shouti South Road Branch | 302100011251 | 中信银行北京首体南路支行 |
| China CITIC Bank Beijing Guang'anmen Branch | 302100011139 | 中信银行北京广安门支行 |