CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
1170Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Beijing Zhushikou Branch | 302100011704 | 中信银行北京珠市口支行 |
| China CITIC Bank Beijing Shunyi Branch | 302100011624 | 中信银行北京顺义支行 |
| China CITIC Bank Beijing Tianqiao Branch | 302100011815 | 中信银行北京天桥支行 |
| China CITIC Bank Beijing Wangjing Branch | 302100011325 | 中信银行北京望京支行 |
| China CITIC Bank Beijing Jinyun Building Branch | 302100011278 | 中信银行北京金运大厦支行 |
| China CITIC Bank Beijing Huairou Branch | 302100011729 | 中信银行北京怀柔支行 |
| China CITIC Bank Beijing Shangdi Branch | 302100011286 | 中信银行北京上地支行 |
| China CITIC Bank Beijing Beichen Branch | 302100011510 | 中信银行北京北辰支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Beijing Fuma Building Branch | 302100011536 | 中信银行股份有限公司北京福码大厦支行 |
| China CITIC Bank Beijing Olympic Village Branch | 302100011198 | 中信银行北京奥运村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.