CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1100Mã khu vực
2321Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Tianjin Nankai Branch | 302110023219 | 中信银行天津南开支行 |
| China CITIC Bank Tianjin Heping Branch | 302110023139 | 中信银行天津和平支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Hexi Branch | 302110023227 | 中信银行股份有限公司天津河西支行 |
| China CITIC Bank Tianjin Huayi Branch | 302110023163 | 中信银行天津华谊支行 |
| China CITIC Bank Tianjin Huaxin Branch | 302110023147 | 中信银行天津华信支行 |
| China CITIC Bank Tianjin Branch Business Department | 302110023114 | 中信银行天津分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Hongqi Road Branch | 302110023235 | 中信银行股份有限公司天津红旗路支行 |
| China CITIC Bank Tianjin Huajin Branch | 302110023155 | 中信银行天津华津支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Huanghedao Branch | 302110023286 | 中信银行股份有限公司天津黄河道支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Dongli Branch | 302110023251 | 中信银行股份有限公司天津东丽支行 |