CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
1129Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Beijing Economic Development Zone Branch | 302100011294 | 中信银行北京经济开发区支行 |
| China CITIC Bank Beijing Dewai Branch | 302100011761 | 中信银行北京德外支行 |
| China CITIC Bank Beijing Fortune Center Branch | 302100011413 | 中信银行北京财富中心支行 |
| China CITIC Bank Beijing Chang'an Branch | 302100011501 | 中信银行北京长安支行 |
| China CITIC Bank Beijing Xidan Branch | 302100011235 | 中信银行北京西单支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Hongqiao Branch | 302110023421 | 中信银行股份有限公司天津红桥支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Huanghedao Branch | 302110023286 | 中信银行股份有限公司天津黄河道支行 |
| China CITIC Bank Tianjin Branch | 302110023106 | 中信银行天津分行 |
| China CITIC Bank Tianjin Nankai Branch | 302110023219 | 中信银行天津南开支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Hexi Branch | 302110023227 | 中信银行股份有限公司天津河西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.