CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
1124Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Beijing Wanda Plaza Branch | 302100011243 | 中信银行北京万达广场支行 |
| China CITIC Bank Beijing Nanxincang Branch | 302100011866 | 中信银行北京南新仓支行 |
| China CITIC Bank Beijing Gaobeidian Branch | 302100011807 | 中信银行北京高碑店支行 |
| China CITIC Bank Beijing Xidan Branch | 302100011235 | 中信银行北京西单支行 |
| China CITIC Bank Beijing Chang'an Branch | 302100011501 | 中信银行北京长安支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Hongqiao Branch | 302110023421 | 中信银行股份有限公司天津红桥支行 |
| China CITIC Bank Tianjin Branch | 302110023106 | 中信银行天津分行 |
| China CITIC Bank Tianjin Free Trade Zone Branch | 302110023180 | 中信银行天津保税区支行 |
| China CITIC Bank Tianjin Huawei Branch | 302110023202 | 中信银行天津华纬支行 |
| China CITIC Bank Tianjin Huayuan Branch | 302110023171 | 中信银行天津华苑支行 |