CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1100Mã khu vực
2333Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Jinnan Branch | 302110023333 | 中信银行股份有限公司天津津南支行 |
| China CITIC Bank Tianjin Free Trade Zone Branch | 302110023180 | 中信银行天津保税区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Haihe Branch | 302110023392 | 中信银行股份有限公司天津海河支行 |
| China CITIC Bank Tianjin Huawei Branch | 302110023202 | 中信银行天津华纬支行 |
| China CITIC Bank Tianjin Huaxin Branch | 302110023147 | 中信银行天津华信支行 |
| China CITIC Bank Tianjin Branch Business Department | 302110023114 | 中信银行天津分行营业部 |
| China CITIC Bank Tianjin Heping Branch | 302110023139 | 中信银行天津和平支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Hongqi Road Branch | 302110023235 | 中信银行股份有限公司天津红旗路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Beichen Branch | 302110023350 | 中信银行股份有限公司天津北辰支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Chengzhong Branch | 302110023243 | 中信银行股份有限公司天津城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.