CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1365Mã khu vực
6931Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Hebei Xiong'an Branch | 302136569319 | 中信银行股份有限公司河北雄安分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dingzhou Branch | 302135124578 | 中信银行股份有限公司定州支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baigou Branch | 302136624589 | 中信银行股份有限公司白沟支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhuozhou Branch | 302135224562 | 中信银行股份有限公司涿州支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baoding Ruixing Road Branch | 302134024541 | 中信银行股份有限公司保定瑞兴路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baoding Branch | 302134024517 | 中信银行股份有限公司保定分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baoding Dongfeng Road Branch | 302134024525 | 中信银行股份有限公司保定东风路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baoding Ruixiang Street Branch | 302134024533 | 中信银行股份有限公司保定瑞祥大街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Cangzhou Branch | 302143024803 | 中信银行股份有限公司沧州分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Huanghua Branch | 302145124864 | 中信银行股份有限公司黄骅支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.