CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1340Mã khu vực
2453Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Baoding Ruixiang Street Branch | 302134024533 | 中信银行股份有限公司保定瑞祥大街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dingzhou Branch | 302135124578 | 中信银行股份有限公司定州支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baoding Ruixing Road Branch | 302134024541 | 中信银行股份有限公司保定瑞兴路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baoding Branch | 302134024517 | 中信银行股份有限公司保定分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baigou Branch | 302136624589 | 中信银行股份有限公司白沟支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhuozhou Branch | 302135224562 | 中信银行股份有限公司涿州支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baoding Dongfeng Road Branch | 302134024525 | 中信银行股份有限公司保定东风路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Hebei Xiong'an Branch | 302136569319 | 中信银行股份有限公司河北雄安分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Huanghua Branch | 302145124864 | 中信银行股份有限公司黄骅支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Cangzhou Branch | 302143024803 | 中信银行股份有限公司沧州分行 |