CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
2415Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Shijiazhuang Tiyubei Street Branch | 302121024158 | 中信银行石家庄体育北大街支行 |
| China CITIC Bank Shijiazhuang Yuhua West Road Branch | 302121024166 | 中信银行石家庄裕华西路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shijiazhuang Huaian East Road Branch | 302121024199 | 中信银行股份有限公司石家庄槐安东路支行 |
| China CITIC Bank Shijiazhuang Branch | 302121024107 | 中信银行石家庄分行 |
| China CITIC Bank Shijiazhuang Yuhua East Road Branch | 302121024123 | 中信银行石家庄裕华东路支行 |
| China CITIC Bank Shijiazhuang Branch Business Department | 302121024115 | 中信银行石家庄分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shijiazhuang Zhaiying Street Branch | 302121024220 | 中信银行股份有限公司石家庄翟营大街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shijiazhuang Guang'an Street Branch | 302121024246 | 中信银行股份有限公司石家庄广安大街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shijiazhuang High-Tech Development Zone Branch | 302121024203 | 中信银行股份有限公司石家庄高新技术开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shijiazhuang Tangudong Street Branch | 302121024375 | 中信银行股份有限公司石家庄谈固东街支行 |