CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
2432Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Shijiazhuang Donggang Road Branch | 302121024326 | 中信银行股份有限公司石家庄东岗路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shijiazhuang Shengli North Street Branch | 302121024279 | 中信银行股份有限公司石家庄胜利北大街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Gaocheng Branch | 302121024471 | 中信银行股份有限公司藁城支行 |
| China CITIC Bank Shijiazhuang Branch | 302121024107 | 中信银行石家庄分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shijiazhuang Xinhua East Road Branch | 302121024318 | 中信银行股份有限公司石家庄新华东路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhengding Branch | 302121024498 | 中信银行股份有限公司正定支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shijiazhuang Fengshou Road Branch | 302121024254 | 中信银行股份有限公司石家庄丰收路支行 |
| China CITIC Bank Shijiazhuang Branch Business Department | 302121024115 | 中信银行石家庄分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shijiazhuang Tangudong Street Branch | 302121024375 | 中信银行股份有限公司石家庄谈固东街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shijiazhuang Tangu South Street Branch | 302121024295 | 中信银行股份有限公司石家庄谈固南大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.