CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1210Mã khu vực
2435Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Shijiazhuang Taihua Street Branch | 302121024359 | 中信银行石家庄泰华街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shijiazhuang Xinhua East Road Branch | 302121024318 | 中信银行股份有限公司石家庄新华东路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shijiazhuang Donggang Road Branch | 302121024326 | 中信银行股份有限公司石家庄东岗路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shijiazhuang Zhonghua North Street Branch | 302121024342 | 中信银行股份有限公司石家庄中华北大街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Gaocheng Branch | 302121024471 | 中信银行股份有限公司藁城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhengding Branch | 302121024498 | 中信银行股份有限公司正定支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xinji Branch | 302121024480 | 中信银行股份有限公司辛集支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shijiazhuang Shengli North Street Branch | 302121024279 | 中信银行股份有限公司石家庄胜利北大街支行 |
| China CITIC Bank Shijiazhuang Jianshe North Street Branch | 302121024140 | 中信银行石家庄建设北大街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shijiazhuang Tanan Road Branch | 302121024182 | 中信银行股份有限公司石家庄塔南路支行 |