CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1100Mã khu vực
2332Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Meijiang Branch | 302110023325 | 中信银行股份有限公司天津梅江支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Hedong Branch | 302110023278 | 中信银行股份有限公司天津河东支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Dongmalu Branch | 302110023448 | 中信银行股份有限公司天津东马路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Wuqing Branch | 302110023384 | 中信银行股份有限公司天津武清支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Binhai New Area Branch | 302110023198 | 中信银行股份有限公司天津滨海新区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Development Zone Branch | 302110023430 | 中信银行股份有限公司天津开发区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Xiqing Branch | 302110023405 | 中信银行股份有限公司天津西青支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Tianjin Jinghai Branch | 302110023413 | 中信银行股份有限公司天津静海支行 |
| China CITIC Bank Binhai New Area Branch Business Department | 302110023122 | 中信银行滨海新区分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Binhai New Area Branch | 302110023704 | 中信银行股份有限公司滨海新区分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.