CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
1187Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Beijing Oak Bay Branch | 302100011874 | 中信银行北京橡树湾支行 |
| China CITIC Bank Beijing Chongwen Branch | 302100011227 | 中信银行北京崇文支行 |
| China CITIC Bank Beijing Guangqu Road Branch | 302100011317 | 中信银行北京广渠路支行 |
| China CITIC Bank Beijing Shouti South Road Branch | 302100011251 | 中信银行北京首体南路支行 |
| China CITIC Bank Beijing Economic Development Zone Branch | 302100011294 | 中信银行北京经济开发区支行 |
| China CITIC Bank Beijing Beiyuan Branch | 302100011632 | 中信银行北京北苑支行 |
| China CITIC Bank Beijing Shunyi Branch | 302100011624 | 中信银行北京顺义支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Beijing Guanhu International Branch | 302100011544 | 中信银行股份有限公司北京观湖国际支行 |
| China CITIC Bank Beijing Huayuan Road Branch | 302100011392 | 中信银行北京花园路支行 |
| China CITIC Bank Beijing Branch Business Department | 302100011106 | 中信银行北京分行营业部 |