CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
1116Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Beijing Dongdaqiao Branch | 302100011163 | 中信银行北京东大桥支行 |
| China CITIC Bank Beijing CITIC City Branch | 302100011657 | 中信银行北京中信城支行 |
| China CITIC Bank Beijing Shangdu International Center Branch | 302100011376 | 中信银行北京尚都国际中心支行 |
| China CITIC Bank Beijing Beiyuan Branch | 302100011632 | 中信银行北京北苑支行 |
| China CITIC Bank Beijing Huayuan Road Branch | 302100011392 | 中信银行北京花园路支行 |
| China CITIC Bank Beijing Shijingshan Branch | 302100011745 | 中信银行北京石景山支行 |
| China CITIC Bank Beijing Fuhua Building Branch | 302100011034 | 中信银行北京富华大厦支行 |
| China CITIC Bank Beijing Tsinghua Science Park Branch | 302100011333 | 中信银行北京清华科技园支行 |
| China CITIC Bank Beijing Raffles Branch | 302100011421 | 中信银行北京来福士支行 |
| China CITIC Bank Beijing Ruicheng Center Branch | 302100011681 | 中信银行北京瑞城中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.