CNAPS Code cho China CITIC Bank in Shenzhen, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Overseas Chinese Town Branch | 302584044237 | 中信银行股份有限公司深圳华侨城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Shennan Branch | 302584060033 | 中信银行股份有限公司深圳深南支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Baoan Branch | 302584044157 | 中信银行股份有限公司深圳宝安支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen City Plaza Flagship Branch | 302584044190 | 中信银行深圳城市广场旗舰支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Xiangmihu Branch | 302584044270 | 中信银行深圳香蜜湖支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Mangrove Bay Branch | 302584044124 | 中信银行深圳红树湾支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Jingtian Branch | 302584044028 | 中信银行深圳景田支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Luohu Branch | 302584044288 | 中信银行深圳罗湖支行 |
| China CITIC Bank Shenzhen Tairan Branch | 302584044253 | 中信银行深圳泰然支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shenzhen Yantian Branch | 302584044010 | 中信银行股份有限公司深圳盐田支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 42 hồ sơ của China CITIC Bank tại Shenzhen, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.