CNAPS Code cho China CITIC Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Shilong Branch | 302602044929 | 中信银行股份有限公司东莞石龙支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan New Town Branch | 302602052120 | 中信银行股份有限公司东莞新城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Dalang Branch | 302602044904 | 中信银行股份有限公司东莞大朗支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Liaobu Branch | 302602044953 | 中信银行股份有限公司东莞寮步支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Zhongtang Branch | 302602044988 | 中信银行股份有限公司东莞中堂支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Houjie Branch | 302602044873 | 中信银行股份有限公司东莞厚街支行 |
| China CITIC Bank Co., Ltd. Dongguan Huangjiang Branch | 302602044970 | 中信银行股份有限公司东莞黄江支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dongguan Dalingshan Branch | 302602052103 | 中信银行股份有限公司东莞大岭山支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yangjiang Branch | 302599049204 | 中信银行股份有限公司阳江分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhongshan Xiaolan Branch | 302603044626 | 中信银行股份有限公司中山小榄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 145 hồ sơ của China CITIC Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.