CNAPS Code cho China CITIC Bank in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Changshu Economic and Technological Development Zone Branch | 302305535370 | 中信银行股份有限公司常熟经济技术开发区支行 |
| China CITIC Bank Suzhou City Branch | 302305032432 | 中信银行苏州城中支行 |
| China CITIC Bank Suzhou South Gate Branch | 302305032344 | 中信银行苏州南门支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Taicang Branch | 302305132475 | 中信银行股份有限公司太仓支行 |
| China CITIC Bank Wujiang Branch | 302305432417 | 中信银行吴江支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Suzhou Branch Business Department | 302305032301 | 中信银行股份有限公司苏州分行营业部 |
| China CITIC Bank Taizhou Gaogang Branch | 302312835797 | 中信银行泰州高港支行 |
| China CITIC Bank Changshu Branch | 302305532402 | 中信银行常熟支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Suzhou Gusu Branch | 302305035386 | 中信银行股份有限公司苏州姑苏支行 |
| CITIC Bank Wujiang Shengze Branch | 302305432450 | 中信银行吴江盛泽支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 119 hồ sơ của China CITIC Bank tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.