CNAPS Code cho China CITIC Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Shenyang Chengzhong Branch | 302221022158 | 中信银行沈阳城中支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Lingbei Branch | 302221022334 | 中信银行沈阳陵北支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Shenhe Branch | 302221022115 | 中信银行沈阳沈河支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Beishi Branch | 302221022123 | 中信银行沈阳北市支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Beiling Branch | 302221022367 | 中信银行沈阳北陵支行 |
| China CITIC Bank Shenyang North Station Branch | 302221022166 | 中信银行沈阳北站支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Huanggu Branch | 302221022140 | 中信银行沈阳皇姑支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Dadong Branch | 302221022211 | 中信银行沈阳大东支行 |
| China CITIC Bank Shenyang South Station Branch | 302221022246 | 中信银行沈阳南站支行 |
| China CITIC Bank Shenyang Shenbei Branch | 302221022287 | 中信银行沈阳沈北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 77 hồ sơ của China CITIC Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.