CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
6690Mã khu vực
4236Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Chongqing Fuling Xinghua Branch | 302669042362 | 中信银行股份有限公司重庆涪陵兴华支行 |
| China CITIC Bank Chongqing Fuling Branch | 302669042207 | 中信银行重庆涪陵支行 |
| China CITIC Bank Xining Economic and Technological Development Zone Branch | 302851059062 | 中信银行西宁经济技术开发区支行 |
| China CITIC Bank Xining Xiaoqiao Street Branch | 302851059020 | 中信银行西宁小桥大街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xining Branch | 302851059011 | 中信银行股份有限公司西宁分营业部 |
| China CITIC Bank Xining West Street Branch | 302851059038 | 中信银行西宁西大街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xining Branch Accounting Center | 302851059003 | 中信银行股份有限公司西宁分行账务中心 |
| China CITIC Bank Xining Xiadu Street Branch | 302851059054 | 中信银行西宁夏都大街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xining Huzhu West Road Branch | 302851059046 | 中信银行股份有限公司西宁互助西路支行 |
| China CITIC Bank Xining Haihu New District Branch | 302851059087 | 中信银行股份有限公司西宁海湖新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.