CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
6670Mã khu vực
4230Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Chongqing Wanzhou Branch | 302667042308 | 中信银行重庆万州支行 |
| China CITIC Bank Chongqing Wanzhou Baiyan Road Branch | 302667042316 | 中信银行重庆万州白岩路支行 |
| China CITIC Bank Yulin Fushi Road Branch | 302806025816 | 中信银行榆林肤施路支行 |
| China CITIC Bank Yulin Wenhua Road Branch | 302806025824 | 中信银行榆林文化路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yulin Branch Business Department | 302806025808 | 中信银行股份有限公司榆林分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xianyang Branch | 302795025251 | 中信银行股份有限公司咸阳分行 |
| CITIC Bank Lanzhou New District Branch | 302821000130 | 中信银行兰州新区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Lanzhou Branch | 302821000017 | 中信银行股份有限公司兰州分行 |
| CITIC Bank Lanzhou Xigu Branch | 302821000148 | 中信银行兰州西固支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Lanzhou Branch Business Department | 302821000025 | 中信银行股份有限公司兰州分行营业部 |