CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
7910Mã khu vực
2515Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Xi'an East Street Branch | 302791025154 | 中信银行西安东大街支行 |
| China CITIC Bank Xi'an Xingqing Road Branch | 302791025218 | 中信银行西安兴庆路支行 |
| China CITIC Bank Xi'an South Second Ring Branch | 302791025146 | 中信银行西安南二环支行 |
| China CITIC Bank Xi'an Chang'an Road Branch | 302791025179 | 中信银行西安长安路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xi'an Xianning Road Branch | 302791025347 | 中信银行股份有限公司西安咸宁路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xi'an Mingdemen Branch | 302791025267 | 中信银行股份有限公司西安明德门支行 |
| China CITIC Bank Xi'an Fengqing Road Branch | 302791025200 | 中信银行西安丰庆路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Fenghao Road Branch | 302791025234 | 中信银行股份有限公司沣镐路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xi'an Branch Business Department | 302791025111 | 中信银行股份有限公司西安分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xi'an Yanta Road Branch | 302791025275 | 中信银行股份有限公司西安雁塔路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.