CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
7910Mã khu vực
2510Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Xi'an Branch | 302791025103 | 中信银行股份有限公司西安分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xi'an Jindu Garden Branch | 302791025339 | 中信银行股份有限公司西安锦都花园支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xi'an Branch Business Department | 302791025111 | 中信银行股份有限公司西安分行营业部 |
| China CITIC Bank Xi'an South Second Ring Branch | 302791025146 | 中信银行西安南二环支行 |
| China CITIC Bank Xi'an Changle Middle Road Branch | 302791025291 | 中信银行西安长乐中路支行 |
| China CITIC Bank Xi'an Economic and Technological Development Zone Branch | 302791025120 | 中信银行西安经济技术开发区支行 |
| China CITIC Bank Xi'an West Street Branch | 302791025162 | 中信银行西安西大街支行 |
| China CITIC Bank Xi'an Chang'an Road Branch | 302791025179 | 中信银行西安长安路支行 |
| China CITIC Bank Xi'an Electronic City Branch | 302791025187 | 中信银行西安电子城支行 |
| China CITIC Bank Xi'an Laodong Road Branch | 302791025195 | 中信银行西安劳动路支行 |