CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
6140Mã khu vực
2932Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| CITIC Bank Liuzhou Yaru Branch | 302614029321 | 中信银行柳州雅儒支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Qujing Longzeyuan Branch | 302736030529 | 中信银行股份有限公司曲靖龙泽园支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dali Branch Business Department | 302751030615 | 中信银行股份有限公司大理分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dali Cangshan Road Branch | 302751030623 | 中信银行股份有限公司大理苍山路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Dali Jianshe Road Branch | 302751030631 | 中信银行股份有限公司大理建设路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Lhasa Branch Business Department | 302770068017 | 中信银行股份有限公司拉萨分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Lhasa Branch Accounting Center | 302770068009 | 中信银行股份有限公司拉萨分行账务中心 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Lhasa Beijing Middle Road Branch | 302770068025 | 中信银行股份有限公司拉萨北京中路支行 |
| China CITIC Bank Xi'an Taibai North Road Branch | 302791025363 | 中信银行西安太白北路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xi'an Hanguang Road Branch | 302791025226 | 中信银行股份有限公司西安含光路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.