CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
3031Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Kunming Century City Branch | 302731030314 | 中信银行昆明世纪城支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Chenggong New District Branch | 302731030355 | 中信银行股份有限公司昆明呈贡新区支行 |
| China CITIC Bank Kunming South Asia Branch | 302731030339 | 中信银行昆明南亚支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Anning Ninghu Branch | 302731030710 | 中信银行股份有限公司安宁宁湖支行 |
| CITIC Bank Kunming Economic Development Zone Branch | 302731030322 | 中信银行昆明经开区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Yuxi Branch | 302741030819 | 中信银行股份有限公司玉溪分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Qinzhou Nanzhu West Street Branch | 302631129525 | 中信银行股份有限公司钦州南珠西大街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Qinzhou Branch | 302631129517 | 中信银行股份有限公司钦州分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Qujing Longzeyuan Branch | 302736030529 | 中信银行股份有限公司曲靖龙泽园支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Qujing Branch Business Department | 302736030512 | 中信银行股份有限公司曲靖分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.