CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
3029Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Guangfu Road Branch | 302731030291 | 中信银行股份有限公司昆明广福路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Chenggong New District Branch | 302731030355 | 中信银行股份有限公司昆明呈贡新区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Tuodong Branch | 302731030234 | 中信银行股份有限公司昆明拓东支行 |
| China CITIC Bank Kunming International Trade Branch | 302731030120 | 中信银行昆明国贸支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Beichen Branch | 302731030187 | 中信银行股份有限公司昆明北辰支行 |
| China CITIC Bank Kunming Expo Park Branch | 302731030347 | 中信银行股份有限公司昆明世博园支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Feicuiwan Branch | 302731030306 | 中信银行股份有限公司昆明翡翠湾支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Longquan Branch | 302731030195 | 中信银行股份有限公司昆明龙泉支行 |
| China CITIC Bank Kunming Ankang Road Branch | 302731030138 | 中信银行昆明安康路支行 |
| CITIC Bank Kunming Economic Development Zone Branch | 302731030322 | 中信银行昆明经开区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.