CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
3021Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Dongfeng East Road Branch | 302731030218 | 中信银行股份有限公司昆明东风东路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Chuncheng Road Branch | 302731030242 | 中信银行股份有限公司昆明春城路支行 |
| China CITIC Bank Kunming Beijing Road Branch | 302731030162 | 中信银行昆明北京路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Dongluqiao Branch | 302731030226 | 中信银行股份有限公司昆明东陆桥支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Longquan Branch | 302731030195 | 中信银行股份有限公司昆明龙泉支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Tuodong Branch | 302731030234 | 中信银行股份有限公司昆明拓东支行 |
| China CITIC Bank Kunming Wucheng Branch | 302731030179 | 中信银行昆明武成支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming New Luoshiwan Branch | 302731030259 | 中信银行股份有限公司昆明新螺蛳湾支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Xingyuan Road Branch | 302731030267 | 中信银行股份有限公司昆明兴苑路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Feicuiwan Branch | 302731030306 | 中信银行股份有限公司昆明翡翠湾支行 |