CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
7030Mã khu vực
4731Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Zunyi Honghuagang Branch | 302703047315 | 中信银行遵义红花岗支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zunyi Branch | 302703047307 | 中信银行股份有限公司遵义分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zunyi Biyun Branch | 302703047323 | 中信银行股份有限公司遵义碧云支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhongshan Development Zone Science and Technology Branch | 302603044659 | 中信银行股份有限公司中山开发区科技支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhongshan West Branch | 302603044634 | 中信银行股份有限公司中山西区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhongshan Xiaolan Branch | 302603044626 | 中信银行股份有限公司中山小榄支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhongshan Guzhen Branch | 302603044642 | 中信银行股份有限公司中山古镇支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhongshan Branch | 302603044600 | 中信银行股份有限公司中山分行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Zhongshan Sanxiang Branch | 302603044618 | 中信银行股份有限公司中山三乡支行 |
| China CITIC Bank Kunming Expo Park Branch | 302731030347 | 中信银行股份有限公司昆明世博园支行 |