CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
3028Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Science and Technology Branch | 302731030283 | 中信银行股份有限公司昆明科技支行 |
| China CITIC Bank Kunming North Station Branch | 302731030275 | 中信银行股份有限公司昆明北站支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Dongfeng East Road Branch | 302731030218 | 中信银行股份有限公司昆明东风东路支行 |
| China CITIC Bank Kunming Branch Business Department | 302731030111 | 中信银行昆明分行营业部 |
| China CITIC Bank Kunming Beijing Road Branch | 302731030162 | 中信银行昆明北京路支行 |
| China CITIC Bank Kunming South Asia Branch | 302731030339 | 中信银行昆明南亚支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Anning Ninghu Branch | 302731030710 | 中信银行股份有限公司安宁宁湖支行 |
| China CITIC Bank Kunming Baita Road Branch | 302731030154 | 中信银行昆明白塔路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Kunming Branch | 302731030103 | 中信银行股份有限公司昆明分行 |
| China CITIC Bank Kunming Wucheng Branch | 302731030179 | 中信银行昆明武成支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.