CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
7910Mã khu vực
2521Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Xi'an Xingqing Road Branch | 302791025218 | 中信银行西安兴庆路支行 |
| China CITIC Bank Xi'an Fengqing Road Branch | 302791025200 | 中信银行西安丰庆路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xi'an Hanguang Road Branch | 302791025226 | 中信银行股份有限公司西安含光路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Fenghao Road Branch | 302791025234 | 中信银行股份有限公司沣镐路支行 |
| China CITIC Bank Xi'an Yanta West Road Branch | 302791025138 | 中信银行西安雁塔西路支行 |
| China CITIC Bank Xi'an East Street Branch | 302791025154 | 中信银行西安东大街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xi'an Chang'an District Branch | 302791025419 | 中信银行股份有限公司西安长安区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xi'an Mingdemen Branch | 302791025267 | 中信银行股份有限公司西安明德门支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baoji Branch Business Department | 302793025505 | 中信银行股份有限公司宝鸡分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baoji Gongyuan Road Branch | 302793025513 | 中信银行股份有限公司宝鸡公园路支行 |