CNAPS Code cho China CITIC Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China CITIC Bank
3Mã danh mục
02Mã trình tự
7910Mã khu vực
2529Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China CITIC Bank Xi'an Changle Middle Road Branch | 302791025291 | 中信银行西安长乐中路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shaanxi Pilot Free Trade Zone Xi'an Keji Road Branch | 302791025242 | 中信银行股份有限公司陕西自贸试验区西安科技路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xi'an Chang'an District Branch | 302791025419 | 中信银行股份有限公司西安长安区支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Shaanxi Pilot Free Trade Zone Xi'an Fenghui Road Branch | 302791025306 | 中信银行股份有限公司陕西自贸试验区西安沣惠路支行 |
| China CITIC Bank Xi'an Beiguanzheng Street Branch | 302791025371 | 中信银行西安北关正街支行 |
| China CITIC Bank Xi'an West Street Branch | 302791025162 | 中信银行西安西大街支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Xi'an Jindu Garden Branch | 302791025339 | 中信银行股份有限公司西安锦都花园支行 |
| China CITIC Bank Xi'an Yanta West Road Branch | 302791025138 | 中信银行西安雁塔西路支行 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baoji Branch Business Department | 302793025505 | 中信银行股份有限公司宝鸡分行营业部 |
| China CITIC Bank Corporation Limited Baoji Gongyuan Road Branch | 302793025513 | 中信银行股份有限公司宝鸡公园路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1424 hồ sơ liên quan đến China CITIC Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.