CNAPS Code cho Hua Xia Bank in Liaoning
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Shenyang Branch Changjiang Branch | 304221041367 | 华夏银行沈阳分行长江支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenyang Zhonghui Small and Micro Branch | 304221032833 | 华夏银行股份有限公司沈阳中汇小微支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenyang Shenbei Branch | 304221032825 | 华夏银行股份有限公司沈阳沈北支行 |
| Hua Xia Bank Shenyang Branch Wuai Branch | 304221041359 | 华夏银行沈阳分行五爱支行 |
| Hua Xia Bank Shenyang Dadong Branch | 304221041326 | 华夏银行沈阳大东支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenyang Branch Business Department | 304221041406 | 华夏银行股份有限公司沈阳分行营业部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenyang Nanjiu Middle Road Small and Micro Branch | 304221032841 | 华夏银行股份有限公司沈阳南九中路小微支行 |
| Huaxia Bank Shenyang Branch Nanhu Sub-branch | 304221041334 | 华夏银行沈阳分行南湖支行 |
| Huaxia Bank Shenyang Branch | 304221041391 | 华夏银行沈阳分行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Shenyang Yuhong Branch | 304221032809 | 华夏银行股份有限公司沈阳于洪支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 51 hồ sơ của Hua Xia Bank tại Liaoning.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.