CNAPS Code cho Hua Xia Bank in Sichuan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Jinsha Branch | 304651041676 | 华夏银行股份有限公司成都金沙支行 |
| Huaxia Bank Chengdu Qingyang Branch | 304651041625 | 华夏银行成都青羊支行 |
| Huaxia Bank Chengdu Branch Business Department | 304651041609 | 华夏银行成都分行营业部 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Dongchenggen Branch | 304651015803 | 华夏银行股份有限公司成都东城根支行 |
| Huaxia Bank Chengdu Yulin Branch | 304651041617 | 华夏银行成都玉林支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Tianfu Branch | 304651010227 | 华夏银行股份有限公司成都天府支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Xinjin Branch | 304651011711 | 华夏银行股份有限公司成都新津支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Pi County Branch | 304651011168 | 华夏银行股份有限公司成都郫县支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Longquanyi Branch | 304651015854 | 华夏银行股份有限公司成都龙泉驿支行 |
| Hua Xia Bank Co., Ltd. Chengdu Jinfu Branch | 304651011481 | 华夏银行股份有限公司成都金府支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 26 hồ sơ của Hua Xia Bank tại Sichuan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.