CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhuhai Xiangzhou Branch | 305585067045 | 中国民生银行股份有限公司珠海香洲支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Hengqin Branch | 305585067096 | 中国民生银行股份有限公司广东自贸试验区横琴支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhuhai Jida Branch | 305585067053 | 中国民生银行股份有限公司珠海吉大支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhuhai Lianhua Branch | 305585067029 | 中国民生银行股份有限公司珠海莲花支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhuhai Branch | 305585067004 | 中国民生银行股份有限公司珠海分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhuhai Renmin Road Branch | 305585067037 | 中国民生银行股份有限公司珠海人民路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch | 305584000002 | 中国民生银行股份有限公司深圳分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Baocheng Branch | 305584018297 | 中国民生银行股份有限公司深圳宝城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Bay Branch | 305584018416 | 中国民生银行股份有限公司深圳深圳湾支行 |
| China Minsheng Bank Shenzhen Branch Business Department | 305584018019 | 中国民生银行深圳分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 126 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.