CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Dongmen Branch305584018168中国民生银行股份有限公司深圳东门支行
China Minsheng Bank Shenzhen Yantian Branch305584018184中国民生银行深圳盐田支行
China Minsheng Bank Shenzhen Branch Shekou Sub-branch305584018125中国民生银行深圳分行蛇口支行
China Minsheng Bank Shenzhen Branch Shangbu Branch305584018035中国民生银行深圳分行上步支行
China Minsheng Bank Shenzhen Branch Longgang Branch305584018117中国民生银行深圳分行龙岗支行
China Minsheng Bank Shenzhen Hi-Tech Zone Branch305584018205中国民生银行深圳高新区支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Nanhai Branch305584018272中国民生银行股份有限公司深圳南海支行
China Minsheng Bank Shenzhen Branch Clearing Center305584018002中国民生银行深圳分行清算中心
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Huaqiang Branch305584018248中国民生银行股份有限公司深圳华强支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Pingshan Branch305584018449中国民生银行股份有限公司深圳坪山支行
Hiển thị 21–30 trên 126

Cách dùng danh bạ

Có 126 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.