CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Coastal City Branch305584018301中国民生银行股份有限公司深圳海岸城支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Shajing Branch305584018336中国民生银行股份有限公司深圳沙井支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Shiyan Branch305584018393中国民生银行股份有限公司深圳石岩支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Buji Branch305584018344中国民生银行股份有限公司深圳布吉支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Bantian Branch305584018352中国民生银行股份有限公司深圳坂田支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Tairan Branch305584018369中国民生银行股份有限公司深圳泰然支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Keyuan Branch305584018213中国民生银行股份有限公司深圳科苑支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Fuhua Branch305584018221中国民生银行股份有限公司深圳福华支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Science and Technology Park Branch305584018043中国民生银行股份有限公司深圳科技园支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Shuibei Branch305584018141中国民生银行股份有限公司深圳水贝支行
Hiển thị 41–50 trên 126

Cách dùng danh bạ

Có 126 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.