CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Jiangmen Branch305589045007中国民生银行股份有限公司江门支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Branch Business Department305586017011中国民生银行股份有限公司汕头分行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Branch305586000014中国民生银行股份有限公司汕头分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Sunshine Coast Branch305586017126中国民生银行股份有限公司汕头阳光海岸支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Rongxing Branch305586017038中国民生银行股份有限公司汕头荣兴支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Chenghai Branch305586017062中国民生银行股份有限公司汕头澄海支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Xinghu Branch305586017087中国民生银行股份有限公司汕头星湖支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Chaonan Branch305586017079中国民生银行股份有限公司汕头潮南支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Chaoyang Branch305586017095中国民生银行股份有限公司汕头潮阳支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Huashan Road Branch305586017054中国民生银行股份有限公司汕头华山路支行
Hiển thị 51–60 trên 126

Cách dùng danh bạ

Có 126 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.