CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Shenzhen Branch Hongling Branch305584018051中国民生银行深圳分行红岭支行
China Minsheng Bank Shenzhen Hualian Branch305584018176中国民生银行深圳华联支行
China Minsheng Bank Shenzhen Branch Luohu Branch305584018027中国民生银行深圳分行罗湖支行
China Minsheng Bank Shenzhen Branch Huanggang Sub-branch305584018086中国民生银行深圳分行皇岗支行
China Minsheng Bank Shenzhen Branch Nanshan Branch305584018094中国民生银行深圳分行南山支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Lianhua Branch305584018264中国民生银行股份有限公司深圳莲花支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Longhua Branch305584018310中国民生银行股份有限公司深圳龙华支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Taoyuan Branch305584018408中国民生银行股份有限公司深圳桃园支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Jingtian Branch305584018328中国民生银行股份有限公司深圳景田支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Shenzhen Longcheng Branch305584018289中国民生银行股份有限公司深圳龙城支行
Hiển thị 31–40 trên 126

Cách dùng danh bạ

Có 126 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.