CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou Longhu Branch | 305586017020 | 中国民生银行股份有限公司汕头龙湖支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Shantou People's Square Branch | 305586017046 | 中国民生银行股份有限公司汕头人民广场支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jieyang Puning Guangda Branch | 305586700011 | 中国民生银行股份有限公司揭阳普宁广达支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jieyang Branch | 305586500010 | 中国民生银行股份有限公司揭阳分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Jieyang Yangmei Branch | 305586500028 | 中国民生银行股份有限公司揭阳阳美支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Foshan Branch | 305588003709 | 中国民生银行股份有限公司佛山分行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Foshan Lecong Branch | 305588003768 | 中国民生银行股份有限公司佛山乐从支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Foshan Chancheng Branch | 305588003725 | 中国民生银行股份有限公司佛山禅城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Foshan Shishan Branch | 305588003776 | 中国民生银行股份有限公司佛山狮山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Foshan Branch Business Department | 305588003311 | 中国民生银行股份有限公司佛山分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 126 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.