CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Branch | 305588003741 | 中国民生银行股份有限公司佛山顺德支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Foshan Dali Branch | 305588003733 | 中国民生银行股份有限公司佛山大沥支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Foshan Lishui Branch | 305588003750 | 中国民生银行股份有限公司佛山里水支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou New Town Branch | 305581003151 | 中国民生银行股份有限公司广州新城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhujiang Branch | 305581003233 | 中国民生银行股份有限公司广州珠江支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Yide Road Branch | 305581003372 | 中国民生银行股份有限公司广州一德路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Nanguo Branch | 305581003178 | 中国民生银行股份有限公司广州南国支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Shiling Branch | 305581003364 | 中国民生银行股份有限公司广州狮岭支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Jinshazhou Branch | 305581003444 | 中国民生银行股份有限公司广州金沙洲支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Economic and Technological Development Zone Branch | 305581003186 | 中国民生银行股份有限公司广州经济技术开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 126 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.