CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Huanshi Branch305581003039中国民生银行股份有限公司广州环市支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Liwan Branch305581003292中国民生银行股份有限公司广州荔湾支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch305581005001中国民生银行股份有限公司广东自贸试验区南沙分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch305581003006中国民生银行股份有限公司广州分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Yuexiu Branch305581003127中国民生银行股份有限公司广州越秀支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Science and Technology Park Branch305581003225中国民生银行股份有限公司广州科技园支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Hongmian Branch305581003284中国民生银行股份有限公司广州红棉支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongcheng Branch305581003022中国民生银行股份有限公司广州东城支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Binjiang East Branch305581003241中国民生银行股份有限公司广州滨江东支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Qingping Branch305581003436中国民生银行股份有限公司广州清平支行
Hiển thị 91–100 trên 126

Cách dùng danh bạ

Có 126 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.