CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Xintang Branch | 305581003330 | 中国民生银行股份有限公司广州新塘支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Hua Nan Branch | 305581003321 | 中国民生银行股份有限公司广州华南支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Business Department | 305581003014 | 中国民生银行股份有限公司广州分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongshan Branch | 305581003080 | 中国民生银行股份有限公司广州东山支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Wanda Plaza Branch | 305581003348 | 中国民生银行股份有限公司广州万达广场支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongfeng Branch | 305581003047 | 中国民生银行股份有限公司广州东风支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Textile City Branch | 305581003356 | 中国民生银行股份有限公司广州轻纺城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Pazhou Branch | 305581003209 | 中国民生银行股份有限公司广州琶洲支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe North Branch | 305581003276 | 中国民生银行股份有限公司广州天河北支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Avenue Branch | 305581003428 | 中国民生银行股份有限公司广州广州大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 126 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.