CNAPS Code

CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Branch Business Department305602003305中国民生银行股份有限公司东莞分行营业部
China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Branch305602089001中国民生银行股份有限公司东莞分行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Tangxia Branch305602089052中国民生银行股份有限公司东莞塘厦支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Dongcheng Branch305602089069中国民生银行股份有限公司东莞东城支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Houjie Branch305602089028中国民生银行股份有限公司东莞厚街支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Branch305602003389中国民生银行股份有限公司东莞虎门支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Dalang Branch305602089044中国民生银行股份有限公司东莞大朗支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Chang'an Branch305602003397中国民生银行股份有限公司东莞长安支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Dongguan Changping Branch305602089036中国民生银行股份有限公司东莞常平支行
China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhongshan Xiaolan Branch305603046048中国民生银行股份有限公司中山小榄支行
Hiển thị 111–120 trên 126

Cách dùng danh bạ

Có 126 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.