CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 305581003143 | 中国民生银行股份有限公司广州番禺支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Sanyuanli Branch | 305581003268 | 中国民生银行股份有限公司广州三元里支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Baiyun Branch | 305581003098 | 中国民生银行股份有限公司广州白云支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 305581003217 | 中国民生银行股份有限公司广州海珠支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Avenue Branch | 305581003250 | 中国民生银行股份有限公司广州黄埔大道支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhanqian Road Branch | 305581003410 | 中国民生银行股份有限公司广州站前路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Yuehua Branch | 305581003071 | 中国民生银行股份有限公司广州越华支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Yangcheng Branch | 305581003194 | 中国民生银行股份有限公司广州羊城支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Shijing Branch | 305581003401 | 中国民生银行股份有限公司广州石井支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe Branch | 305581003135 | 中国民生银行股份有限公司广州天河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 126 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.