CNAPS Code cho China Minsheng Bank in Wenzhou, Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Liushi Small and Micro Enterprise Branch | 305333328148 | 中国民生银行股份有限公司温州柳市小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Branch | 305333328084 | 中国民生银行股份有限公司温州乐清支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Yongjia Branch | 305333428122 | 中国民生银行股份有限公司温州永嘉支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Pingyang Branch | 305333528098 | 中国民生银行股份有限公司温州平阳支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Tangxia Small and Micro Enterprise Branch | 305333928107 | 中国民生银行股份有限公司塘下小微企业专营支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Branch | 305333928053 | 中国民生银行股份有限公司温州瑞安支行 |
| China Minsheng Bank Wenzhou Longwan Branch | 305333028024 | 中国民生银行温州龙湾支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Jinxiu Branch | 305333028049 | 中国民生银行股份有限公司温州锦绣支行 |
| China Minsheng Bank Wenzhou Branch Business Department | 305333028016 | 中国民生银行温州分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Wenzhou Xincheng Branch | 305333028065 | 中国民生银行股份有限公司温州新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 15 hồ sơ của China Minsheng Bank tại Wenzhou, Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.