CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
5030Mã khu vực
7005Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xuchang Xiangfu Branch | 305503070054 | 中国民生银行股份有限公司许昌相府支行 |
| China Minsheng Bank Zhengzhou Jianshe Road Branch | 305491030082 | 中国民生银行郑州建设路支行 |
| China Minsheng Bank Zhengzhou Longhai Road Branch | 305491030111 | 中国民生银行郑州陇海路支行 |
| China Minsheng Bank Zhengzhou Zijing Branch | 305491030099 | 中国民生银行郑州紫荆支行 |
| China Minsheng Bank Zhengzhou Nanyang Road Branch | 305491030195 | 中国民生银行郑州南阳路支行 |
| China Minsheng Bank Zhengzhou Hanghai Road Branch | 305491030066 | 中国民生银行郑州航海路支行 |
| China Minsheng Bank Zhengzhou Economic and Technological Development Zone Branch | 305491030103 | 中国民生银行郑州经济技术开发区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhengzhou Nongye Road Branch | 305491030179 | 中国民生银行股份有限公司郑州农业路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhengzhou University Road Branch | 305491030234 | 中国民生银行股份有限公司郑州大学路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Xuchang Changge Branch | 305503170026 | 中国民生银行股份有限公司许昌长葛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.