CNAPS Code cho China Minsheng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Minsheng Bank
3Mã danh mục
05Mã trình tự
4730Mã khu vực
7910Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Linyi City Branch | 305473079103 | 中国民生银行股份有限公司临沂城区支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Linyi Linshu Branch | 305474479051 | 中国民生银行股份有限公司临沂临沭支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Linyi Feixian Branch | 305474279063 | 中国民生银行股份有限公司临沂费县支行 |
| China Minsheng Bank Xuchang Branch Business Department | 305503070011 | 中国民生银行许昌分行营业部 |
| China Minsheng Bank Zhengzhou Shangdu Road Branch | 305491030058 | 中国民生银行郑州商都路支行 |
| China Minsheng Bank Zhengzhou Zhenghua Road Branch | 305491030074 | 中国民生银行郑州郑花路支行 |
| China Minsheng Bank Zhengzhou Wenhua Road Branch | 305491030040 | 中国民生银行郑州文化路支行 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhengzhou Xinyi Road Branch | 305491030146 | 中国民生银行股份有限公司郑州心怡路支行 |
| China Minsheng Bank Zhengzhou Branch Business Department | 305491030015 | 中国民生银行郑州分行营业部 |
| China Minsheng Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jiuru Road Branch | 305491030162 | 中国民生银行股份有限公司郑州九如路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1273 hồ sơ liên quan đến China Minsheng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.